se contenir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ tự động (Verbe pronominal):
- Nén lòng, dằn lòng, kiềm chế bản thân: Hành động tự kiểm soát cảm xúc, phản ứng hoặc hành vi của chính mình, thường là để không biểu lộ sự tức giận, buồn bã, phấn khích hoặc một cảm xúc mãnh liệt nào đó ra bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Động từ tự động:
- Devant cette insulte, il a dû se contenir pour ne pas répondre. (Trước lời lăng mạ đó, anh ấy phải nén lòng để không đáp trả.)
- Elle se contient difficilement quand elle voit une injustice. (Cô ấy khó lòng kiềm chế bản thân khi thấy sự bất công.)
- Je vous en prie, contenez-vous ! (Làm ơn, hãy bình tĩnh lại đi! / Hãy kiềm chế đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se contenir de faire quelque chose": kiềm chế để không làm điều gì đó.
- Il s'est contenu de rire pendant la réunion sérieuse. (Anh ấy đã kiềm chế để không cười trong cuộc họp nghiêm túc.)
- "ne pas pouvoir se contenir": không thể kiềm chế được.
- Devant ce spectacle comique, elle n'a pas pu se contenir et a éclaté de rire. (Trước cảnh tượng hài hước đó, cô ấy không thể kiềm chế được và đã bật cười.)
Biến thể và từ gần giống
- Contenir (v.t): chứa đựng, bao gồm, ngăn lại.
- Cette boîte contient des biscuits. (Cái hộp này chứa bánh quy.)
- Les policiers ont contenu la foule. (Cảnh sát đã ngăn đám đông lại.)
- Contenance (n.f): vẻ mặt, thái độ; dung tích.
- Garder une contenance sérieuse. (Giữ một vẻ mặt nghiêm túc.)
- Contenant (n.m): vật chứa, đồ đựng.
- Un contenant en verre. (Một đồ đựng bằng thủy tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Se maîtriser: tự chủ, làm chủ bản thân.
- Se retenir: tự kìm lại, tự ngăn mình lại.
- Se contrôler: tự kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho động từ tự động "se contenir" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
- Garder son sang-froid: giữ được bình tĩnh (nghĩa tương tự trong ngữ cảnh).
- Malgré la pression, il a gardé son sang-froid. (Bất chấp áp lực, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh.)
tự động từ
- nén lòng, dằn lòng